old bag
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phụ nữ xấu xí hoặc cáu kỉnh: "old bag" là một từ lóng mang tính xúc phạm, dùng để chỉ một người phụ nữ lớn tuổi bị cho là xấu xí, khó chịu, hoặc hay cáu gắt. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng và có ý miệt thị.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta đang tán tỉnh bà già xấu xí đó vì tiền của bà.)
- (Đừng có làm bà già cáu kỉnh như vậy; bà lúc nào cũng phàn nàn về mọi thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "old bag" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính châm biếm, mỉa mai, hoặc khi người nói muốn thể hiện sự khinh thường đối với một người phụ nữ.
- The old bag next door keeps yelling at the kids. (Bà già cáu kỉnh nhà bên cạnh cứ la mắng lũ trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Old hag: một từ lóng tương tự, cũng mang nghĩa xúc phạm, chỉ một người phụ nữ già và xấu xí.
- That old hag is always gossiping. (Bà già xấu xí đó lúc nào cũng buôn chuyện.)
Bag: trong tiếng lóng, "bag" có thể đơn giản chỉ một người phụ nữ (thường mang nghĩa tiêu cực), nhưng "old bag" nhấn mạnh vào tuổi tác và tính cách.
Từ đồng nghĩa
- Crone: bà già, thường dùng trong văn học, mang nghĩa tiêu cực.
- Harridan: người phụ nữ già và hay gắt gỏng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "old bag".
Thành ngữ liên quan
To be an old bag: là một người phụ nữ già, xấu xí và khó chịu.
- She's become such an old bag since she retired. (Cô ấy đã trở thành một bà già cáu kỉnh kể từ khi nghỉ hưu.)
To treat someone like an old bag: đối xử với ai đó như một người phụ nữ già vô dụng.
- The boss treats her like an old bag, always giving her the worst tasks. (Sếp đối xử với cô ấy như một bà già vô dụng, luôn giao cho cô những công việc tệ nhất.)