old bag

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phụ nữ xấu xí hoặc cáu kỉnh: "old bag" một từ lóng mang tính xúc phạm, dùng để chỉ một người phụ nữ lớn tuổi bị cho xấu xí, khó chịu, hoặc hay cáu gắt. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng ý miệt thị.
dụ sử dụng
  • (Anh ta đang tán tỉnh già xấu xí đó tiền của .)
  • (Đừng làm già cáu kỉnh như vậy; lúc nào cũng phàn nàn về mọi thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "old bag" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính châm biếm, mỉa mai, hoặc khi người nói muốn thể hiện sự khinh thường đối với một người phụ nữ.
    • The old bag next door keeps yelling at the kids. ( già cáu kỉnh nhà bên cạnh cứ la mắng trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Old hag: một từ lóng tương tự, cũng mang nghĩa xúc phạm, chỉ một người phụ nữ già xấu xí.

    • That old hag is always gossiping. ( già xấu xí đó lúc nào cũng buôn chuyện.)
  • Bag: trong tiếng lóng, "bag" có thể đơn giản chỉ một người phụ nữ (thường mang nghĩa tiêu cực), nhưng "old bag" nhấn mạnh vào tuổi tác tính cách.

Từ đồng nghĩa
  • Crone: già, thường dùng trong văn học, mang nghĩa tiêu cực.
  • Harridan: người phụ nữ già hay gắt gỏng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "old bag".
Thành ngữ liên quan
  • To be an old bag: một người phụ nữ già, xấu xí khó chịu.

    • She's become such an old bag since she retired. ( ấy đã trở thành một già cáu kỉnh kể từ khi nghỉ hưu.)
  • To treat someone like an old bag: đối xử với ai đó như một người phụ nữ giàdụng.

    • The boss treats her like an old bag, always giving her the worst tasks. (Sếp đối xử với ấy như một giàdụng, luôn giao cho những công việc tệ nhất.)